So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
AFC Champions League
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
9 Ngày
Chưa có dữ liệu.


