Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BSG Chemie Leipzig
[NE-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 4 | 18 | 43:49 | 40 | 13 |
| Chủ | 17 | 8 | 1 | 8 | 26:25 | 25 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17:24 | 15 | 16 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 17 | 10 | 15:19 | 38 | 15 |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 9:11 | 22 | 9 |
| Khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 6:8 | 16 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
SV Babelsberg 03
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 67:65 | 41 | 11 | |
| Chủ | 17 | 6 | 1 | 10 | 33:33 | 19 | 13 | |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 34:32 | 22 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 21:18 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 25:33 | 41 | 13 | 29% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 11:17 | 21 | 11 | 29% |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 14:16 | 20 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
13
14
13
14
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
51
64
51
64
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu


