So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brumunddal
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 2 | 12 | 18:72 | 8 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:35 | 7 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:37 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:39 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 8:28 | 10 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:14 | 8 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:14 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:14 | 3 |
Elverum
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 1 | 4 | 46:26 | 37 | 2 | |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 26:17 | 24 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 20:9 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:9 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 10 | 6 | 1 | 26:13 | 36 | 1 | 59% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 14:10 | 17 | 1 | 44% |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:3 | 19 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
4.5/5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
110
40
110
B
B
4
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
19
13
19
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
H
T
4.5/5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
Cúp Na Uy
12
14
12
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
H
T
4.5/5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
Cúp Na Uy
01
02
01
02
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
3
T
Cúp Na Uy
00
54
00
54
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
43
43
43
43
Cúp Na Uy
24
55
24
55
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
33
53
33
53
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
H
B
4.5/5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
37
21
37
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


