So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bronshoj
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 |
Helsingor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 7 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
22
11
22
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
3
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
13
25
13
25
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
14
10
14
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
9 Ngày
Denmark Division 3A
15 Ngày
Denmark Division 3A
22 Ngày
Denmark Division 3A
9 Ngày
Denmark Division 3A
15 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày


