Bảng xếp hạng
Brattvag
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 36:20 | 33 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:13 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:7 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:12 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 17:7 | 31 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:5 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 8:2 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Kvik Halden
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 28:19 | 31 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:6 | 14 | 6 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:13 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 10:11 | 18 | 10 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:2 | 11 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:9 | 7 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
26
13
26
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
50
70
50
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
33
45
33
45
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày


