Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bratstvo Gracanica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
Rudar Kakanj
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
32
02
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
31
10
31
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày


