So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
04
00
04
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
02
02
02
Cúp FA
10
11
10
11
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu


