Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boston United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 |
AFC Hornchurch
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | 9 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
01
52
01
52
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
44
54
44
54
B
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League Anh
5 Ngày
England Nacional League Cup
8 Ngày
National League Anh
12 Ngày
National League Anh
5 Ngày
England Nacional League Cup
8 Ngày
National League Anh
12 Ngày


