So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borussia Dortmund(Trẻ)
[W-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Koln(Trẻ)
[W-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
20
51
20
51
T
3.5
T
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
61
31
61
Giao hữu
21
31
21
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu


