Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 2 | 2 | 43:12 | 41 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 24:2 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:10 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:1 | 18 | |
| Tất cả | 17 | 13 | 1 | 3 | 19:7 | 40 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 10:1 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 9:6 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 7:0 | 18 |
Rosenborg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 25:22 | 24 | 7 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:10 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:12 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:11 | 24 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 11:4 | 17 | 5 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:7 | 7 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
03
05
03
05
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
02
09
02
09
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Bodo Glimt | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Rosenborg | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
5 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Na Uy
6 Ngày
VĐQG Na Uy
13 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày


