Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BK Olympic
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 31:40 | 23 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 22:19 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 19:21 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:9 | 15 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7:12 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 |
Angelholms FF
[S-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 25:31 | 17 | 15 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 11:16 | 8 | 15 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:15 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:13 | 23 | 11 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:6 | 12 | 11 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
34
00
34
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
22
53
22
53
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
07
02
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày


