So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BFC Preussen
[NE-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 50:55 | 50 | 8 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 28:28 | 28 | 8 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 22:27 | 22 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 22:23 | 45 | 7 |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 14:12 | 24 | 7 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:11 | 21 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu


