Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Berliner FC Dynamo
[NE-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | 18 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 |
FSV Zwickau
[NE-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
24
37
24
37
Giao hữu
32
63
32
63
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
31
42
31
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
35 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
35 Ngày


