So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
11
21
11
21
Cúp FA
00
14
00
14
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
3/3.5
X
England FA Vase
02
32
02
32
England FA Vase
11
21
11
21
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
12
10
12
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
17 Ngày
Southern League South Division Anh
24 Ngày


