Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 40:17 | 41 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 19:10 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 21:7 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 18:8 | 36 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 2 | 15 | 14:54 | 5 | 14 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:30 | 5 | 13 | |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:24 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:18 | 0 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 6 | 11 | 6:17 | 9 | 14 | 6% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:8 | 8 | 10 | 10% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:9 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
011
02
011
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
25
10
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
36 Ngày
Beitar Riga Mariners


