So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
63
20
63
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
17 Ngày
Chưa có dữ liệu.


