So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Basingstoke Town
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 19:24 | 14 | 13 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:17 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 4:15 | 8 | 21 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:4 | 6 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:11 | 2 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:8 | 3 |
Plymouth Parkway
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:12 | 23 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:2 | 15 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 3 | 0 | 15:4 | 27 | 1 | 73% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:2 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
4.5/5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
00
10
00
10
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Cúp FA
10
10
10
10
Cúp FA
00
00
00
00
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
2.5/3
T
Giao hữu
24
26
24
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
3.5
1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3
T
Cúp FA
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
02
03
02
03
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Cúp FA
00
02
00
02
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Cúp FA
01
13
01
13
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
T
4
1.5/2
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
36
23
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày


