Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barcelona
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
Rayo Vallecano
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
61
10
61
T
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
60
20
60
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco J. Hernandez Maeso |
| Điều khiển Barcelona | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
16 Ngày


