Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barcelona
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Athletic Bilbao
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 19 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 19 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
07
011
07
011
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Angel Ortiz Arias |
| Điều khiển Barcelona | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
20 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
20 Ngày


