Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava B
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:6 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 7 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 |
Ceska Lipa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 6:11 | 2 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 6:11 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 13 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
3/3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
19 Ngày
Hạng 2 Séc
28 Ngày
Hạng 2 Séc
12 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
28 Ngày


