So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Most
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 6 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 |
FK Horni Redice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | 3 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:6 | 3 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | 11 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
3.5/4
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
22
10
22
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3.5
T
Cúp Séc
10
12
10
12
T
4.5
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Séc
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày


