So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
63
20
63
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng Nhất Thái Lan
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày


