So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
21
41
21
41
Cúp FA
00
31
00
31
Cúp FA
00
03
00
03
Giao hữu
12
25
12
25
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
England FA Vase
10
11
10
11
Cúp FA
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
01
01
01
01
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
11
12
11
12
England FA Vase
00
41
00
41
Giao hữu
00
30
00
30
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
17 Ngày
England Southern League Central Division
24 Ngày
Chưa có dữ liệu.


