Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bali United FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:48 | 51 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 26:18 | 24 | 12 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 31:30 | 27 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 12 | 11 | 20:20 | 45 | 11 |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 8:8 | 21 | 15 |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 12:12 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
PSS Sleman
[IDN L2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 53:19 | 56 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 32:7 | 36 | 1 | |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 21:12 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:4 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 9 | 5 | 21:6 | 48 | 2 | 48% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 11:2 | 28 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:4 | 20 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5/3
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Indonesia Menpora Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
7 Ngày
VĐQG Indonesia
16 Ngày
VĐQG Indonesia
36 Ngày
VĐQG Indonesia
8 Ngày
VĐQG Indonesia
16 Ngày
VĐQG Indonesia
37 Ngày


