So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
B
B
4
1.5/2
H
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
3.5/4
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
51
73
51
73
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
16
111
16
111
Chưa có dữ liệu


