Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 43:36 | 46 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 22:14 | 24 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:22 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 24:20 | 40 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:9 | 20 | 14 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:11 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Mirassol FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 9 | 12 | 34:43 | 33 | 15 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:21 | 23 | 13 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:22 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 19:16 | 40 | 8 | 31% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 12:6 | 25 | 7 | 40% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:10 | 15 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
15
01
15
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Bahia(BA) | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Mirassol FC | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
13 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
24 Ngày
VĐQG Brazil
13 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
24 Ngày


