So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Baerum SK
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 57:30 | 32 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 33:16 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 24:14 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 23:15 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:9 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:6 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 |
Nordstrand
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 1 | 11 | 30:45 | 16 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:23 | 7 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 15:22 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 16:20 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 18:20 | 21 | 9 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:12 | 10 | 9 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 11 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4.5
2
X
X
Cúp Na Uy
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
17
11
17
T
B
4.5/5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
42
63
42
63
T
T
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
72
21
72
T
H
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
31
72
31
72
Giao hữu
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
3.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Na Uy
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
4.5
2
T
T
Cúp Na Uy
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
72
32
72
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
4/4.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
4
1.5
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


