Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
B93 Copenhagen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | 9 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 |
Naestved
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 4 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 1 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 4 | 40% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
00
20
00
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
32
63
32
63
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
52
63
52
63
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
53
12
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
33
13
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
9 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
22 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
9 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
23 Ngày


