Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 31:32 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:15 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16:17 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 11 | 3 | 14:11 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:6 | 15 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Encarnacion FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 3 | 14 | 19:31 | 15 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 11:22 | 5 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:9 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 8:13 | 22 | 11 | 19% |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:11 | 7 | 16 | 9% |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 4:2 | 15 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
2.5
2
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
2.5
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Paraguay
5 Ngày
Hạng 2 Paraguay
10 Ngày
Hạng 2 Paraguay
16 Ngày
Hạng 2 Paraguay
4 Ngày
Hạng 2 Paraguay
9 Ngày
Hạng 2 Paraguay
16 Ngày
Atletico Tembetary


