Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 3 | 12 | 25:36 | 21 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 15:16 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:20 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 9:14 | 25 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:9 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Charlotte FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 38:32 | 32 | 5 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:13 | 24 | 3 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:19 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 17:15 | 32 | 6 | 38% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 10:7 | 21 | 3 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | 11 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
H
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Rivas |
| Điều khiển Atlanta United | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Charlotte FC | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày


