Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
Arsenal
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Super Cup
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
H
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
H
4/4.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Cúp FA
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Aston Villa | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Arsenal | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
5 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
8 Ngày
UEFA Champions League
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
8 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày


