Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
7 Phạt góc nửa trận 2
-
74 Tấn công 44
-
29 Tấn công nguy hiểm 11
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
12 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 3
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
5 Việt vị 3
-
7 Phạt góc 2
-
39 Tấn công 13
-
15 Tấn công nguy hiểm 3
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Phạt góc 3
-
35 Tấn công 31
-
14 Tấn công nguy hiểm 8
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
0 Thẻ vàng 3
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT7 - 1
90+3'
Bulgakbaev A.
Rakhimzhan Amangeldinov
90+2'
74'
Abaev F.
73'
Temershi E.
Valikhan R.
Kaltanov A.
60'
56'
Kalymbetov A.
Al-Hajj N.
HT5 - 0
Rakhimzhan Amangeldinov
Akhmetov A.
34'
Abrayev M.
Akhmetov A.
22'
Kaltanov A.
Tulakbayev I.
21'
Sanzhar Anuarov
Valikhan R.
19'
Akhmetov A.
Sagyn A.
14'
FT7 - 1
Không có sự kiện
HT7 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
7%
16%
12%
16%
10%
14%
28%
14%
17%
21%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
4%
11%
12%
11%
16%
25%
10%
9%
18%
29%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.5
-
2.2 Thủng lưới 2.6
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
3.8 Phạt góc 3.6
-
2.6 Thẻ vàng 1.8
-
48.9% TL kiểm soát bóng 49.3%


