So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Khroub
[E-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:31 | 36 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:12 | 26 | 9 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 14:19 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 18 | 8 | 10:15 | 30 | 13 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 5:6 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:9 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Paradou AC
[ALG D1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 3 | 20 | 35:54 | 24 | 14 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:23 | 17 | 14 | |
| Khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 17:31 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 16:28 | 28 | 13 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:14 | 16 | 14 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:14 | 12 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
02
01
02
VĐQG Algerian
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
21
53
21
53
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Algerian
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
13
35
13
35
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu


