Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:11 | 11 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:2 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:9 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:5 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Polonia Warszawa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:12 | 14 | 6 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | 8 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:5 | 10 | 13 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
32
10
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
04
01
04
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
B
2.5
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
3
H
Cúp Ba Lan
20
31
20
31
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
2
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
2
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
T
3
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Cúp Ba Lan
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
14 Ngày
Cúp Ba Lan
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
21 Ngày


