Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 48:26 | 43 | 6 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 31:14 | 26 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:12 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:7 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 20:13 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 12:8 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:5 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 5 | 5 | 36:22 | 53 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 21:11 | 28 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 15:11 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 16:9 | 40 | 5 | 38% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:5 | 18 | 8 | 31% |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 7:4 | 22 | 5 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
04
04
04
T
T
3
2.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
15
14
15
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
34
01
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
30
32
30
32
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
30
32
30
32
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Síp
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
30
32
30
32
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Síp
01
23
01
23
T
2.5
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
9 Ngày
VĐQG Síp
14 Ngày
VĐQG Síp
21 Ngày
VĐQG Síp
7 Ngày
VĐQG Síp
14 Ngày
VĐQG Síp
21 Ngày
Apollon Limassol FC


