Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ariana
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 33:22 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:13 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 18:9 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 14:11 | 26 | 4 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:7 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Lunds BK
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 29:22 | 28 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 15:10 | 15 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 14:12 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:9 | 26 | 5 | 35% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:5 | 13 | 7 | 57% |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:4 | 13 | 4 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
22
53
22
53
B
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
25 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
25 Ngày


