Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arbroath
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 |
Dunfermline
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 7 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Scotland League Cup
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
24
11
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
22
43
22
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League Cup
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp FA Scotland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu


