2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Antequera CF VS Real Jaen CF Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Antequera CF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 |
Real Jaen CF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
12
11
12
B
2.5
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
28 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
28 Ngày


