Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Kortrijk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
01
06
01
06
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Hạng 2 Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bert Put |
| Điều khiển Anderlecht | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Kortrijk | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
3 Ngày
VĐQG Bỉ
8 Ngày
Europa League
13 Ngày
VĐQG Bỉ
3 Ngày
VĐQG Bỉ
10 Ngày
VĐQG Bỉ
17 Ngày


