Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amedspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Trabzonspor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Atilla Karaoglan |
| Điều khiển Amedspor | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Trabzonspor | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày


