Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:7 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 14 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:5 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:5 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 8 | 0 | 3:3 | 8 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 |
Volendam
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 20:16 | 12 | 11 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:13 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:13 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:6 | 12 | 6 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
04
00
04
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
84
22
84
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
H
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
53
10
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
23
02
23
B
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | T. Hardeman |
| Điều khiển Almere City FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Volendam | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày


