So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
14 Ngày
NPL Premier Division Anh
28 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
17 Ngày
England Southern League Central Division
24 Ngày


