Bảng xếp hạng
Alaves B
[2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 11 | 6 | 41:20 | 62 | 2 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 25:12 | 31 | 4 |
| Khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 16:8 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 18 | 6 | 17:10 | 48 | 5 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 8:6 | 24 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 9:4 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Coruxo FC
[1-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 7 | 12 | 46:37 | 52 | 5 | |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 25:18 | 27 | 8 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 21:19 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 16 | 6 | 20:12 | 52 | 3 | 35% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:7 | 25 | 5 | 35% |
| Khách | 17 | 6 | 9 | 2 | 9:5 | 27 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
T
3
1
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
8 Ngày
Spanish Segunda Division B
15 Ngày
Spanish Segunda Division B
22 Ngày
Spanish Segunda Division B
8 Ngày
Spanish Segunda Division B
15 Ngày
Spanish Segunda Division B
22 Ngày


