Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alashkert
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:2 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:2 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 |
FC Van
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:14 | 1 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:14 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:8 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
10 Ngày
VĐQG Armenia
16 Ngày
VĐQG Armenia
37 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày
VĐQG Armenia
15 Ngày
VĐQG Armenia
37 Ngày


