Bảng xếp hạng
Al-Yarmouk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 3 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 |
Sahl Horan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 3 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 4 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 5 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
60
71
60
71
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày


