Bảng xếp hạng
AL-Sareeh
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 10 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
Jerash Club
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | 13 | 1 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 1 | 40% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
011
00
011
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3/3.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
2.5
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày
Hạng Nhất Jordan
7 Ngày
Hạng Nhất Jordan
14 Ngày
Hạng Nhất Jordan
21 Ngày


