Bảng xếp hạng
Al Rayyan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
Al-Duhail
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Qatar Emir Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
3/3.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
H
B
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
5 Ngày
AFC Champions League 2
11 Ngày
VĐQG Qatar
33 Ngày
VĐQG Qatar
5 Ngày
VĐQG Qatar
33 Ngày
VĐQG Qatar
41 Ngày


