So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Hussein Irbid
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 7 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:6 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:6 | 7 |
Dogra FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 8 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Jordan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Jordan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
4
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
5 Ngày
VĐQG Jordan
9 Ngày
AFC Champions League 2
12 Ngày
VĐQG Jordan
9 Ngày
VĐQG Jordan
16 Ngày
VĐQG Jordan
36 Ngày


