Bảng xếp hạng
Al Fujairah Club
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 |
Emirates Club
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 10 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
3
T
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3
T
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
2.5
T
VĐQG UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
3/3.5
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3/3.5
X
Cúp Quốc gia UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất UAE
8 Ngày
Hạng Nhất UAE
13 Ngày
Hạng Nhất UAE
36 Ngày
Hạng Nhất UAE
7 Ngày
Hạng Nhất UAE
13 Ngày
Hạng Nhất UAE
35 Ngày


