Bảng xếp hạng
Al-Arabi(JOR)
[JOR D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:7 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:4 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:3 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 10:2 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:0 | 10 |
AL Salt
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 33:35 | 34 | 5 | |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:19 | 13 | 7 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:16 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 15 | 5 | 14:10 | 36 | 4 | 26% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:6 | 17 | 5 | 31% |
| Khách | 14 | 3 | 10 | 1 | 7:4 | 19 | 4 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng Nhất Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
2.5
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
2.5
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu


